省侍

shěng shì tỉnh thị

Hán Việt: tỉnh thị · Pinyin: shěng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探望,侍奉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探望,侍奉。