省便

shěng biàn tỉnh tiện

Hán Việt: tỉnh tiện · Pinyin: shěng biàn

Tổng quan

tiện lợi

Cấu tạo: (tỉnh) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiện lợi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡單方便。如:「攜帶各種配備齊全的新式旅行包,使得出門旅遊更為省便。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹简便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹简便。

Eng

  • CC-CEDICT convenient
  • Cihui convenient