省俗 shěng sú · tỉnh tục Hán Việt: tỉnh tục · Pinyin: shěng sú Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 俗 (tục)Pinyinshěng súHán Việttỉnh tụcCấu tạo省 + 俗 · tỉnh + tục nghĩa thành phần: tỉnh + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 视察民俗。Tân Hoa Tự Điển 1.视察民俗。