省修

shěng xiū tỉnh tu

Hán Việt: tỉnh tu · Pinyin: shěng xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反省修身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反省修身。