省候

shěng hòu tỉnh hậu

Hán Việt: tỉnh hậu · Pinyin: shěng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探望问候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探望问候。