省免 tỉnh miễn Hán Việt: tỉnh miễn Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 免 (miễn)Hán Việttỉnh miễnCấu tạo省 + 免 · tỉnh + miễn nghĩa thành phần: tỉnh + miễn Nghĩa EngCihui 省免 hěngmiǎn v. do without; dispense with