省內

shěng nèi tỉnh nội

Hán Việt: tỉnh nội · Pinyin: shěng nèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (nội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫禁之中; 借指天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫禁之中。 2.借指天子。

ja

  • JMdict in the ministry|in the department