省分
tỉnh phân
Hán Việt: tỉnh phân · Pinyin: shěng fèn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 介於中央與縣之間的地方行政區域。在我國為一級行政區。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"省份"; 指行政区域单位省(不和专名连用)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"省份"。 2.指行政区域单位省(不和专名连用)。
Eng
- CC-CEDICT variant of 省份[sheng3 fen4]
- Cihui variant of 省份