省劄 tỉnh tráp Hán Việt: tỉnh tráp Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 劄 (tráp)Hán Việttỉnh trápCấu tạo省 + 劄 · tỉnh + tráp nghĩa thành phần: tỉnh + tráp