省功 shěng gōng · tỉnh công Hán Việt: tỉnh công · Pinyin: shěng gōng Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 功 (công)Pinyinshěng gōngHán Việttỉnh côngCấu tạo省 + 功 · tỉnh + công nghĩa thành phần: tỉnh + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 视察农事。Tân Hoa Tự Điển 1.视察农事。