省發 shěng fā · tỉnh phát Hán Việt: tỉnh phát · Pinyin: shěng fā Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 發 (phát)Pinyinshěng fāHán Việttỉnh phátCấu tạo省 + 發 · tỉnh + phát nghĩa thành phần: tỉnh + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 领会; 启示; 批示,核发。Tân Hoa Tự Điển 1.领会。 2.启示。 3.批示,核发。