省句 shěng jù · tỉnh cú Hán Việt: tỉnh cú · Pinyin: shěng jù Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 句 (cú)Pinyinshěng jùHán Việttỉnh cúCấu tạo省 + 句 · tỉnh + cú nghĩa thành phần: tỉnh + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言简意赅的句子。Tân Hoa Tự Điển 1.言简意赅的句子。