省可

shěng kě tỉnh khả

Hán Việt: tỉnh khả · Pinyin: shěng kě

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (khả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不用、不需要。宋.蘇軾〈臨江仙.誰道東陽都瘦損〉詞:「省可清言揮玉麈,真須保器存真。」《董西廂》卷六:「我孩兒安心,省可煩惱!這事體休聲揚,著人看不好。」也作「省可裡」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓批阅定夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓批阅定夺。