省可裏 shěng kě lǐ · tỉnh khả lí Hán Việt: tỉnh khả lí · Pinyin: shěng kě lǐ Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 可 (khả) + 裏 (lí)Pinyinshěng kě lǐHán Việttỉnh khả líCấu tạo省 + 可 + 裏 · tỉnh + khả + lí nghĩa thành phần: tỉnh + khả + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 休要;免得。Tân Hoa Tự Điển 1.休要;免得。