省合 shěng hé · tỉnh hợp Hán Việt: tỉnh hợp · Pinyin: shěng hé Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 合 (hợp)Pinyinshěng héHán Việttỉnh hợpCấu tạo省 + 合 · tỉnh + hợp nghĩa thành phần: tỉnh + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"省阁"。