省聽

shěng tīng tỉnh thính

Hán Việt: tỉnh thính · Pinyin: shěng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹视听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹视听。