省哉 shěng zāi · tỉnh tai Hán Việt: tỉnh tai · Pinyin: shěng zāi Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 哉 (tai)Pinyinshěng zāiHán Việttỉnh taiCấu tạo省 + 哉 · tỉnh + tai nghĩa thành phần: tỉnh + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眚烖(灾)。过失,错误。省,通"眚"。Tân Hoa Tự Điển 1.眚烖(灾)。过失,错误。省,通"眚"。