省嗇 shěng sè · tỉnh sắc Hán Việt: tỉnh sắc · Pinyin: shěng sè Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 嗇 (sắc)Pinyinshěng sèHán Việttỉnh sắcCấu tạo省 + 嗇 · tỉnh + sắc nghĩa thành phần: tỉnh + sắc