省地 shěng dì · tỉnh địa Hán Việt: tỉnh địa · Pinyin: shěng dì Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 地 (địa)Pinyinshěng dìHán Việttỉnh địaCấu tạo省 + 地 · tỉnh + địa nghĩa thành phần: tỉnh + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋皇佑中西道帅府所辖地。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋皇佑中西道帅府所辖地。