省場

shěng chǎng tỉnh tràng

Hán Việt: tỉnh tràng · Pinyin: shěng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时尚书省所属礼部试进士的场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时尚书省所属礼部试进士的场所。