省墓

shěng mù tỉnh mộ

Hán Việt: tỉnh mộ · Pinyin: shěng mù

Tổng quan

thăm mộ; viếng mộ。探望尊長的墳墓。

Cấu tạo: (tỉnh) + (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thăm mộ; viếng mộ。探望尊長的墳墓。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祭掃先人的墳墓。清.全祖望〈梅花嶺記〉:「尚有數人,其後皆來江都省墓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭扫坟墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭扫坟墓。

Eng

  • Cihui 省墓 xǐngmù v.o. <wr.> visit a relative's grave

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

扫墓