省字

shěng zì tỉnh tự

Hán Việt: tỉnh tự · Pinyin: shěng zì

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓叙事简洁,句中无赘字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓叙事简洁,句中无赘字。

ja

  • JMdict simplification of a kanji