省字符 tỉnh tự phù Hán Việt: tỉnh tự phù Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 字 (tự) + 符 (phù)Hán Việttỉnh tự phùCấu tạo省 + 字 + 符 · tỉnh + tự + phù nghĩa thành phần: tỉnh + tự + phù Nghĩa EngCihui 省字符 hěngzìfú n. <lg.> apostrophe