省家
tỉnh gia
Hán Việt: tỉnh gia · Pinyin: shěng jiā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在官署中任職的人。《三國演義》第二回:「權且教省家銓注微名,待後卻再理會未晚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 返家省视。
- Tân Hoa Tự Điển 1.返家省视。
Hán Việt: tỉnh gia · Pinyin: shěng jiā