省並

shěng bìng tỉnh tịnh

Hán Việt: tỉnh tịnh · Pinyin: shěng bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓合并官署,裁减官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓合并官署,裁减官吏。