省府

shěng fǔ tỉnh phủ

Hán Việt: tỉnh phủ · Pinyin: shěng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (phủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 負責管理省分行政的地方政府。如:「省府在精簡之後,仍持續配合執行中央交付的任務。」也稱為「省政府」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指王府; 指朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指王府。 2.指朝廷。

Eng

  • Cihui 省府 hěngfǔ p.w. provincial government