省度 shěng dù · tỉnh độ Hán Việt: tỉnh độ · Pinyin: shěng dù Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 度 (độ)Pinyinshěng dùHán Việttỉnh độCấu tạo省 + 度 · tỉnh + độ nghĩa thành phần: tỉnh + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思考;估量。Tân Hoa Tự Điển 1.思考;估量。