省庫 tỉnh khố Hán Việt: tỉnh khố Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 庫 (khố)Hán Việttỉnh khốCấu tạo省 + 庫 · tỉnh + khố nghĩa thành phần: tỉnh + khố Nghĩa EngCihui 省庫 hěngkù n. provincial treasury M:⁴zuò