省录 tỉnh lục Hán Việt: tỉnh lục Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 录 (lục)Hán Việttỉnh lụcCấu tạo省 + 录 · tỉnh + lục nghĩa thành phần: tỉnh + lục