省形

shěng xíng tỉnh hình

Hán Việt: tỉnh hình · Pinyin: shěng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種傳統的簡化漢字方法。省略形聲字中意符的筆畫,使原字筆畫更簡易。如「星」字,據《說文》,本為「从晶从生聲」,省形作「星」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 省略形声字意符的笔画。传统简化汉字方法的一种。如《说文.目部》"省,视也。从眉省,从屮。"又《冓部》"爯,并举也。从爪,冓省。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.省略形声字意符的笔画。传统简化汉字方法的一种。如《说文.目部》"省,视也。从眉省,从屮。"又《冓部》"爯,并举也。从爪,冓省。"