省徹 shěng chè · tỉnh triệt Hán Việt: tỉnh triệt · Pinyin: shěng chè Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 徹 (triệt)Pinyinshěng chèHán Việttỉnh triệtCấu tạo省 + 徹 · tỉnh + triệt nghĩa thành phần: tỉnh + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裁减。彻,通"撤"。Tân Hoa Tự Điển 1.裁减。彻,通"撤"。