省徑 shěng jìng · tỉnh kính Hán Việt: tỉnh kính · Pinyin: shěng jìng Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 徑 (kính)Pinyinshěng jìngHán Việttỉnh kínhCấu tạo省 + 徑 · tỉnh + kính nghĩa thành phần: tỉnh + kính