省憂

shěng yōu tỉnh ưu

Hán Việt: tỉnh ưu · Pinyin: shěng yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 省视疾苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.省视疾苦。