省息

shěng xī tỉnh tức

Hán Việt: tỉnh tức · Pinyin: shěng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止。