省悦 tỉnh duyệt Hán Việt: tỉnh duyệt Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 悦 (duyệt)Hán Việttỉnh duyệtCấu tạo省 + 悦 · tỉnh + duyệt nghĩa thành phần: tỉnh + duyệt