省惜 shěng xī · tỉnh tích Hán Việt: tỉnh tích · Pinyin: shěng xī Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 惜 (tích)Pinyinshěng xīHán Việttỉnh tíchCấu tạo省 + 惜 · tỉnh + tích nghĩa thành phần: tỉnh + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 省俭爱惜。Tân Hoa Tự Điển 1.省俭爱惜。