省想

shěng xiǎng tỉnh tưởng

Hán Việt: tỉnh tưởng · Pinyin: shěng xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体察思考。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.体察思考。