省憂 shěng yōu · tỉnh ưu Hán Việt: tỉnh ưu · Pinyin: shěng yōu Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 憂 (ưu)Pinyinshěng yōuHán Việttỉnh ưuCấu tạo省 + 憂 · tỉnh + ưu nghĩa thành phần: tỉnh + ưu