省戒

shěng jiè tỉnh giới

Hán Việt: tỉnh giới · Pinyin: shěng jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 警覺戒慎。《水滸傳》第四回:「你從今日難比往常,凡事宜自省戒,切不可托大。」《東周列國志》第九五回:「王不知省戒,戮忠廢賢,希望非分。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 省察警惕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.省察警惕。