省戶 shěng hù · tỉnh hộ Hán Việt: tỉnh hộ · Pinyin: shěng hù Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 戶 (hộ)Pinyinshěng hùHán Việttỉnh hộCấu tạo省 + 戶 · tỉnh + hộ nghĩa thành phần: tỉnh + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫门;禁门; 泛指门下﹑中书诸省。Tân Hoa Tự Điển 1.宫门;禁门。 2.泛指门下﹑中书诸省。