省括

shěng kuò tỉnh quát

Hán Việt: tỉnh quát · Pinyin: shěng kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (quát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓将箭瞄准目标。括,箭杆末端。常用以比喻为政必须合于准则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将箭瞄准目标。括,箭杆末端。常用以比喻为政必须合于准则。