省損 shěng sǔn · tỉnh tổn Hán Việt: tỉnh tổn · Pinyin: shěng sǔn Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 損 (tổn)Pinyinshěng sǔnHán Việttỉnh tổnCấu tạo省 + 損 · tỉnh + tổn nghĩa thành phần: tỉnh + tổn