省改 shěng gǎi · tỉnh cải Hán Việt: tỉnh cải · Pinyin: shěng gǎi Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 改 (cải)Pinyinshěng gǎiHán Việttỉnh cảiCấu tạo省 + 改 · tỉnh + cải nghĩa thành phần: tỉnh + cải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反省并改正错误。Tân Hoa Tự Điển 1.反省并改正错误。