省放 tỉnh phóng Hán Việt: tỉnh phóng Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 放 (phóng)Hán Việttỉnh phóngCấu tạo省 + 放 · tỉnh + phóng nghĩa thành phần: tỉnh + phóng