省政

tỉnh chánh

Hán Việt: tỉnh chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 省府執行的政務。如:「歷任省長無不致力於推動省政革新。」

Eng

  • Cihui 省政 hěngzhèng* n. provincial political affairs