省斂 shěng liǎn · tỉnh liễm Hán Việt: tỉnh liễm · Pinyin: shěng liǎn Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 斂 (liễm)Pinyinshěng liǎnHán Việttỉnh liễmCấu tạo省 + 斂 · tỉnh + liễm nghĩa thành phần: tỉnh + liễm