省文

shěng wén tỉnh văn

Hán Việt: tỉnh văn · Pinyin: shěng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 省略其文字。亦指简称或略语; 减少字的笔画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.省略其文字。亦指简称或略语。 2.减少字的笔画。

Eng

  • Cihui 省文 hěngwén n. abridged expression