省料

shěng liào tỉnh liêu

Hán Việt: tỉnh liêu · Pinyin: shěng liào

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 省料 hěngliào* v.o. save material