省方 shěng fāng · tỉnh phương Hán Việt: tỉnh phương · Pinyin: shěng fāng Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 方 (phương)Pinyinshěng fāngHán Việttỉnh phươngCấu tạo省 + 方 · tỉnh + phương nghĩa thành phần: tỉnh + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡视四方。Tân Hoa Tự Điển 1.巡视四方。