省昏 shěng hūn · tỉnh hôn Hán Việt: tỉnh hôn · Pinyin: shěng hūn Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 昏 (hôn)Pinyinshěng hūnHán Việttỉnh hônCấu tạo省 + 昏 · tỉnh + hôn nghĩa thành phần: tỉnh + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩间向尊长请安。Tân Hoa Tự Điển 1.晩间向尊长请安。